Pallet Nhựa Lót Sàn

Xem:
  • Quickview

    Pallet Nhựa 01 – PT

    Pallet Nhựa 01 được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực kho xưởng như bốc xếp hàng hóa.Sử dụng được cho xe nâng máy, ưu tiên dùng để lót sàn.
    • Chất liệu: nhựa HDPE
    • Kích thước: 970 x 585 x 95 mm
    • Cân nặng: 5.4 kg
  • Quickview

    Pallet Nhựa Lót Sàn 01 (PL01-LS) – LT

    Pallet Nhựa PL01-LS  sử dụng được được cả 2 mặt và chịu va đập tốt
    • Kích thước: 1200 x 1000 x 150 mm +/-2%
    • Cân nặng: 15.5 +/-0.4 kg
    • Tải trọng tĩnh: 3000 kg
    • Tải trọng nâng: 1000 kg
    • Màu sắc: Xanh
  • Quickview

    Pallet Nhựa Lót Sàn 02 (PL02-LS) – LT

    Pallet Nhựa PL02-LS  sử dụng được được cả 2 mặt và chịu va đập tốt
    • Kích thước: 1200 x 1000 x 78 mm +/-2%
    • Cân nặng: 12.5 +/-0.3 kg
    • Tải trọng tĩnh: 3000 kg
    • Số nút chống trượt: 18
  • Quickview

    Pallet Nhựa Lót Sàn 03 (PL03-LS) – LT

    Pallet Nhựa PL03-LS  sử dụng được được cả 2 mặt và chịu va đập tốt
    • Kích thước: 1200 x 1000 x 78 mm +/-2%
    • Cân nặng: 12 +/-0.3 kg
    • Tải trọng tĩnh: 3000 kg
    • Số nút chống trượt: 12
  • Quickview

    Pallet Nhựa Lót Sàn 04 (PL04-LS) – LT

    Pallet Nhựa PL04-LS  sử dụng được được cả 2 mặt và chịu va đập tốt
    • Kích thước: 1000 x 600 x 100 mm +/-2%
    • Cân nặng: 5.4 +/-0.2 kg
    • Tải trọng tĩnh: 1000 kg
  • Quickview

    Pallet Nhựa Lót Sàn 07 (PL07-LS) – LT

    Pallet Nhựa PL07-LS có trọng lượng nhẹ, giá thành rẻ rất phù hợp cho việc xuất khẩu, kích thước nhỏ gọn thuận tiện cho việc di chuyển và phù hợp cho tất cả các kho.
    • Kích thước: 600 x 600 x 100 mm +/-2%
    • Cân nặng: 2.95 +/-0.1 kg
    • Tải trọng tĩnh: 100 kg
  • Quickview

    Pallet Nhựa Lót Sàn 09 (PL09-LS) – LT

    Pallet Nhựa PL09-LS  sử dụng được được cả 2 mặt và chịu va đập tốt
    • Kích thước: 1200 x 1000 x 145 mm +/-2%
    • Cân nặng: 16.8 +/-0.5 kg
    • Tải trọng tĩnh: 3000 kg
    • Tải trọng nâng: 1000 kg
    • Số nút chống trượt: 16
  • Quickview

    Pallet Nhựa 496T – HT

    Pallet Nhựa 496T
    • Chất liệu: nhựa HDPE
    • Kích thước: 1200 x 1000 x 78 mm
    • Cân nặng: 13 kg (+/- 0.5 kg)
    • Tải trọng tĩnh: 3000 kg
    • Màu sắc: Xanh
  • Quickview

    Pallet Nhựa 496C – HT

    Pallet Nhựa 496C
    • Chất liệu: nhựa HDPE
    • Kích thước: 1200 x 1000 x 140 mm
    • Cân nặng: 16 kg (+/- 0.5 kg)
    • Tải trọng tĩnh: 3000 kg
    • Màu sắc: Xanh
  • Quickview

    Pallet Nhựa 497T – HT

    Pallet Nhựa 497T
    • Chất liệu: nhựa HDPE
    • Kích thước: 1200 x 1000 x 78 mm
    • Cân nặng: 14 kg (+/- 0.5 kg)
    • Tải trọng tĩnh: 3000 kg
  • Quickview

    Pallet Nhựa 497C – HT

    Pallet Nhựa 497C
    • Chất liệu: nhựa HDPE
    • Kích thước: 1200 x 1000 x 140 mm
    • Cân nặng: 17 kg (+/- 0.5 kg)
    • Tải trọng tĩnh: 3000 kg
  • Quickview

    Pallet Nhựa KV 1200x1000x140, 09 chân cốc nguyên sinh – KV

    Pallet nhựa KV 1210-3V
    • Kích thước: 1200 x 1000 x 140 mm
    • Chất liệu: nhựa HDPE nguyên sinh
    • Trọng lượng: 6,5 ± 0,25 kg
    • Tải trọng động: 700 kg
    • Tải trọng tĩnh: 1500 kg
    • Hướng nâng: 4

Call Now