Pallet Nhựa Xuất Khẩu

Xem:
  • Quickview

    Pallet Nhựa Liền Khối 06 (PL06-LK) – LT

    Pallet Nhựa PL06-LK có nút chống trượt cả 2 mặt.
    • Kích thước: 1100 x 1100 x 150 mm +/-2%
    • Cân nặng: 18.5 +/-0.5 kg
    • Tải trọng tĩnh: 4000 kg
    • Tải trọng nâng: 1000 kg
    • Số nút chống trượt: 13
    • Số đường nâng: 4
    • Màu sắc: Đỏ
  • Quickview

    Pallet Nhựa Liền Khối 09 (PL09-LK) – LT

    Pallet Nhựa PL09-LK có nút chống trượt cả 2 mặt.
    • Kích thước: 1100 x 1100 x 150 mm +/-2%
    • Cân nặng: 11.5 +/-0.3 kg
    • Tải trọng tĩnh: 3000 kg
    • Tải trọng nâng: 1000 kg
    • Số nút chống trượt: 20
    • Số đường nâng: 4
  • Quickview

    Pallet Nhựa Liền Khối 15 (PL15-LK) – LT

    Pallet Nhựa PL15-LK  sử dụng được được cả 2 mặt và chịu va đập tốt
    • Kích thước: 1100 x 1100 x 125 mm +/-2%
    • Cân nặng: 7.8 +/-0.2 kg
    • Tải trọng tĩnh: 3000 kg
    • Tải trọng nâng: 1000 kg
    • Số nút chống trượt: 20
    • Số đường nâng: 4
  • Quickview

    Pallet Nhựa Liền Khối 1 Mặt 481 – HT

    Pallet Nhựa Liền Khối 1 Mặt 481 – 4 Đường Nâng
    • Chất liệu: nhựa HDPE
    • Kích thước: 1100 x 1100 x 125 mm
    • Cân nặng: 7.5 kg (+/- 0.5 kg)
    • Tải trọng tĩnh: 1000 kg
    • Tải trọng nâng: 600 kg
    • Màu sắc: Xanh
  • Quickview

    Pallet Nhựa Liền Khối 1 Mặt 481XK – HT

    Pallet Nhựa Liền Khối 1 Mặt 481XK  – 4 Đường Nâng
    • Chất liệu: nhựa HDPE
    • Kích thước: 1100 x 1100 x 125 mm
    • Cân nặng: 7.5 kg (+/- 0.5 kg)
    • Tải trọng tĩnh: 1000 kg
    • Tải trọng nâng: 600 kg
    • Màu sắc: Đen
  • Quickview

    Pallet Nhựa Chuyên Xuất Khẩu 1120 x 840 x 120 mm, 5.5 kg – KV

    Pallet nhựa KV 1184-1X
    • Kích thước: 1120 x 840 x 120 mm
    • Chất liệu: nhựa HDPE Đen tái sinh
    • Trọng lượng: 5,5 ± 0,25 kg
    • Tải trọng động: 500 kg
    • Tải trọng tĩnh: 1000 kg
    • Hướng nâng: 4
  • Quickview

    Pallet Nhựa KV 1100 x 1100 x 150 mm – KV

    Pallet nhựa KV 11111-4X
    • Kích thước: 1100x1100x150(mm)
    • Chất liệu: nhựa HDPE đen tái sinh
    • Trọng lượng: 11,5 ± 0,25 kg
    • Tải trọng động: 1000 kg
    • Tải trọng tĩnh: 3000 kg
    • Hướng nâng: 4
    • Vị trí chống trượt: 12
  • Quickview

    Pallet Nhựa KV 1100 x 1100 x 150 mm – KV

    Pallet nhựa KV 11111-4
    • Kích thước: 1100x1100x150(mm)
    • Chất liệu: nhựa HDPE xanh tái sinh
    • Trọng lượng: 11,5 ± 0,25 kg
    • Tải trọng động: 1000 kg
    • Tải trọng tĩnh: 3000 kg
    • Hướng nâng: 4
    • Vị trí chống trượt: 12
  • Quickview

    Pallet Nhựa KTI 1100x1100x125mm, nguyên sinh – KV

    Pallet nhựa KV 1111-1V
    • Kích thước: 1100 x 1100 x 125 mm
    • Chất liệu: nhựa HDPE nguyên sinh
    • Trọng lượng: 8,6 ± 0,25 kg
    • Tải trọng động: 1000 kg
    • Tải trọng tĩnh: 3000 kg
    • Hướng nâng: 4
    • Vị trí chống trượt: 16
  • Quickview

    Pallet Nhựa KTI 1100x1100x120 nguyên sinh – KV

    Pallet nhựa KV 1111-2V
    • Kích thước: 1100 x 1100 x 120 mm
    • Chất liệu: nhựa HDPE nguyên sinh
    • Trọng lượng: 7,0 ± 0,25 kg
    • Tải trọng động: 800 kg
    • Tải trọng tĩnh: 1700 kg
    • Hướng nâng: 4
  • Quickview

    Pallet Nhựa Siêu Tải Mặt Đá 1100 x 1100 x 140mm, 18kg – KV

    Pallet nhựa KV 1111-3V
    • Kích thước: 1100 x 1000 x 140 mm
    • Chất liệu: nhựa HDPE nguyên sinh
    • Trọng lượng: 17,5 ± 0,25kg
    • Tải trọng động: 1500 kg
    • Tải trọng tĩnh: 5000 kg
    • Hướng nâng: 4
  • Quickview

    Pallet Nhựa Siêu Tải Mặt Đá 1100 x 1100 x 140mm, 18kg – KV

    Pallet nhựa KTI 1111-3X
    • Kích thước: 1100 x 1000 x 140 mm
    • Chất liệu: nhựa HDPE tái sinh
    • Trọng lượng: 17,5 ± 0,25kg
    • Tải trọng động: 1500 kg
    • Tải trọng tĩnh: 5000 kg
    • Hướng nâng: 4

Call Now